家居百货
—
Phân tích từ 家居百货
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng bách hóa gia dụng
Ví dụ (3)
拼多多的家居百货专区凭借极低的价格,吸引了海量的家庭主妇购买。
Chuyên khu hàng bách hóa gia dụng của Pinduoduo dựa vào mức giá cực thấp đã thu hút lượng lớn các bà nội trợ mua sắm.
家居百货是代购行业里起步门槛最低、复购率最高的一个大类。
Hàng bách hóa gia dụng là một ngành hàng lớn có ngưỡng khởi điểm thấp nhất và tỷ lệ mua lại cao nhất trong ngành mua hộ.
这家店铺主要代理日本设计风格的优质时尚家居百货。
Cửa hàng này chủ yếu đại lý cho các sản phẩm bách hóa gia dụng thời trang chất lượng cao mang phong cách thiết kế Nhật Bản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây