机械化工
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ khí & Hóa chất
Ví dụ (3)
1688平台的“机械化工”分类下,聚集了大量源头工厂和大宗商品货源。
Dưới phân loại "Cơ khí & Hóa chất" của nền tảng 1688, tập trung lượng lớn các nhà máy nguồn gốc và nguồn hàng hóa đại trà.
采购商在进口机械化工类设备时,必须向海关提交严格的报关单据和检验报告。
Nhà thu mua khi nhập khẩu thiết bị thuộc nhóm Cơ khí & Hóa chất bắt buộc phải nộp cho hải quan các chứng từ khai báo và báo cáo kiểm định nghiêm ngặt.
机械化工产品往往需要特殊的防爆包装和专业的国际危化品物流运输。
Các sản phẩm cơ khí và hóa chất thường đòi hỏi bao bì chống cháy nổ đặc biệt và dịch vụ logistics vận chuyển hóa chất nguy hiểm quốc tế chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây