最新资讯
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tin tức mới nhất
Ví dụ (3)
登录该代购网的资讯频道,可以阅读许多行业资深写手撰写的最新资讯。
Đăng nhập vào kênh tin tức của trang mua hộ đó có thể đọc nhiều bài viết tin tức mới nhất do các chuyên gia thâm niên trong ngành chấp bút.
掌握行业最新资讯,能让你的选品思路永远走在普通商家的前列。
Nắm bắt tin tức mới nhất của ngành giúp định hướng chọn hàng của bạn luôn đi trước các shop thông thường.
该商务门户网站每日更新关于全球小商品贸易的最新资讯。
Cổng thông tin thương mại đó cập nhật hàng ngày các tin tức mới nhất về thương mại hàng tạp hóa nhỏ trên toàn thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây