短衬裤
—
Gợi nhớ
Từ "短衬裤" (duǎn chènkù) mang nghĩa "Quần lót ngắn / Quần đùi lót", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 衬 (chèn - sấn): "lót" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 短衬裤
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần lót ngắn / Quần đùi lót
Ví dụ (3)
纯棉的无痕短衬裤在女性消费者中非常受欢迎,穿着紧身裙时不会露出痕迹。
Quần đùi lót không viền chất liệu cotton rất được người tiêu dùng nữ ưa chuộng, khi mặc váy bó sát sẽ không bị lộ vết hằn.
Pure cotton seamless boyshorts are very popular among female consumers, as they leave no visible panty lines when wearing tight skirts.
商家提示:内衣裤属于贴身衣物,短衬裤一旦售出非质量问题概不退换。
Shop lưu ý: Đồ lót thuộc nhóm đồ mặc sát người, quần lót đùi một khi bán ra nếu không phải lỗi chất lượng sẽ miễn đổi trả.
Seller's note: Underwear is an intimate garment; once sold, boyshorts cannot be returned or exchanged unless there is a quality issue.
这款男士短衬裤采用莫代尔面料,腰带弹力极佳,不勒腰部。
Mẫu quần lót ngắn nam này sử dụng chất liệu Modal, đai lưng có độ đàn hồi cực tốt, không thắt chặt vào eo.
These men's briefs are made of modal fabric with a highly elastic waistband that doesn't dig into the waist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây