民族服装
—
Phân tích từ 民族服装
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang phục dân tộc / Trang phục sắc tộc truyền thống
Ví dụ (3)
云南旅游景区里,租赁各式少数民族服装拍照的业务深受年轻游客的喜爱。
Tại khu du lịch Vân Nam, dịch vụ cho thuê đủ loại trang phục dân tộc thiểu số để chụp ảnh rất được du khách trẻ tuổi yêu thích.
这家工厂专门生产带有苗族精美银饰和蜡染刺绣工艺的改良版民族服装。
Nhà máy này chuyên sản xuất trang phục dân tộc phiên bản cải tiến mang các trang sức bạc tinh xảo và công nghệ nhuộm sáp thêu hoa của người Mèo.
采购民族服装需要注意配件的完整性,因为这类服装通常包含繁多的头饰和腰带。
Nhập mua đồ trang phục dân tộc cần lưu ý tính đầy đủ của phụ kiện, vì loại trang phục này thường đi kèm rất nhiều mũ đội đầu và thắt lưng đi kèm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây