棉衣
—
Gợi nhớ
Từ "棉衣" (miányī) mang nghĩa "Áo bông, quần áo bông / Áo phao lót bông", kết hợp bởi 棉 (mián - miên): "bông" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 棉衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo bông, quần áo bông / Áo phao lót bông
Ví dụ (3)
随着冷空气南下,全国各地的服装档口纷纷将保暖轻便的棉衣摆上货架。
Cùng với đợt không khí lạnh tràn xuống phía Nam, các quầy hàng quần áo trên cả nước đồng loạt bày các mẫu áo bông giữ ấm gọn nhẹ lên kệ.
As cold air moves south, clothing stalls across the country have been putting warm and lightweight cotton-padded jackets on their shelves.
采购棉衣时,填充棉的质量等级直接决定了衣服的保暖等级和出厂售价。
Khi thu mua áo bông, cấp độ chất lượng của bông nhồi quyết định trực tiếp đến cấp độ giữ ấm và giá xuất xưởng của chiếc áo.
When sourcing cotton-padded jackets, the quality grade of the cotton filling directly determines the warmth rating and ex-factory price of the garment.
卖家在直播间演示:这款防泼水面料的棉衣,水珠落在衣服表面会立刻滑落。
Người bán thị phạm trong phòng livestream: Mẫu áo bông chất liệu chống thấm nước này, giọt nước rơi lên bề mặt áo sẽ lập tức tuột đi.
The seller demonstrated in the livestream room: On this cotton-padded jacket made of water-repellent fabric, water droplets roll right off the surface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây