旗袍领
—
Phân tích từ 旗袍领
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ áo sườn xám / Cổ Tàu
Ví dụ (3)
这款改良版连衣裙融入了优雅的旗袍领元素,展现出独特的东方复古韵味。
Chiếc đầm liền cải tiến này lồng ghép chi tiết cổ sườn xám tao nhã, phô diễn phong vị cổ điển đặc trưng của Đông Phương.
制作正规旗袍领时,领口高度通常控制在三到四厘米,以突显颈部的纤长。
Khi làm cổ sườn xám chuẩn mực, chiều cao cổ áo thường khống chế ở mức 3 đến 4 cm để làm nổi bật chiếc cổ thon dài.
采购该款旗袍领衬衫时,买家特别留意领围数据是否紧贴脖子导致呼吸不适。
Khi mua chiếc áo sơ mi cổ Tàu này, người mua đặc biệt lưu ý thông số vòng cổ xem có bị thít chặt vào cổ gây khó chịu khi thở không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây