轻便大衣
—
Gợi nhớ
Từ "轻便大衣" (qīngbiàn dàyī) mang nghĩa "Áo khoác ngắn / Áo gió nhẹ / Áo măng tô mỏng", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 大 (dà - đại): "to" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻便大衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác ngắn / Áo gió nhẹ / Áo măng tô mỏng
Ví dụ (3)
这款防风泼水的轻便大衣折叠后体积非常小,很适合春季旅游时随身携带。
Chiếc áo khoác gió nhẹ chống thấm nước này sau khi gấp gọn có thể tích cực nhỏ, rất thích hợp mang theo bên người khi đi du lịch mùa xuân.
This windproof and water-repellent lightweight coat folds down to a very compact size, making it ideal to carry along during spring travel.
淘宝上那款双排扣日系轻便大衣销量破万,凭借休闲百搭的版型广受好评。
Mẫu áo măng tô nhẹ hai hàng khuy phong cách Nhật đó trên Taobao có lượng bán ra vượt mốc 10.000 chiếc, nhận được nhiều đánh giá cao nhờ phom dáng năng động dễ phối đồ.
That double-breasted Japanese-style lightweight trench coat on Taobao has sold over 10,000 units, winning widespread praise for its casual, versatile fit.
采购轻便大衣需向厂家确认其透气指数,防止出汗后衣服内部过于闷热潮湿。
Nhập sỉ áo khoác mỏng nhẹ cần xác nhận chỉ số thoáng khí với xưởng để ngăn việc bên trong áo quá nóng ẩm sau khi ra mồ hôi.
When sourcing lightweight coats, confirm the breathability rating with the manufacturer to prevent the inside of the garment from becoming too stuffy and damp after sweating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây