童女裙
—
Gợi nhớ
Từ "童女裙" (tóngnǚqún) nghĩa là "Váy bé gái / Đầm bé gái", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 女 (nǚ): nữ + 裙 (qún): váy.
Thành phần cấu tạo
童女裙
Váy bé gái / Đầm bé gái
立
里
女
衤
君
Phân tích từ 童女裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy bé gái / Đầm bé gái
Ví dụ (3)
这款全棉印花童女裙手感极佳,防蚊防晒,是淘宝夏季母婴店的热卖单品。
Chiếc váy bé gái cotton in hoa này sờ tay rất thích, chống muỗi chống nắng, là mặt hàng bán chạy của shop mẹ và bé Taobao vào mùa hè.
采购童女裙时,必须避开带有过多亮片或小饰品的款式,以防婴幼儿误食窒息。
Khi nhập mua váy bé gái, bắt buộc phải tránh những mẫu có quá nhiều hạt sa lấp lánh hoặc phụ kiện nhỏ để phòng trẻ nhỏ nuốt phải gây ngạt thở.
卖家在直播中推荐:该款童女裙采用双层防走光内里,织物吸水透气,宝宝穿着很舒服。
Người bán khuyên dùng trong buổi livestream: Mẫu váy bé gái này dùng lớp lót kép chống lộ, chất vải thấm hút thoáng khí, bé mặc rất thoải mái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây