婴儿服
yīng'érfú
Quần áo trẻ sơ sinh

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần áo trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
yīng ér xuǎn yíng guāngdechún miánmiàn liào
Quần áo trẻ sơ sinh bắt buộc phải chọn vải cotton không chứa chất huỳnh quang.
yīng értōng chángcǎi yònglián shè fāng biàn便huàn niào 尿
Quần áo trẻ sơ sinh thường dùng thiết kế liền thân để thuận tiện thay bỉm.
yīng érshàngdejiē fèng yàozuòzài fuwài miàn fáng
Đường may trên quần áo trẻ sơ sinh cần được may lộn ra ngoài để tránh cọ xát vào da bé.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây