孕妇服
—
Phân tích từ 孕妇服
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang phục bầu, đầm bầu
Ví dụ (3)
孕妇服的设计首要考虑的是腰部的宽松与舒适性。
Thiết kế trang phục bầu yếu tố hàng đầu cần cân nhắc là độ co giãn rộng rãi và thoải mái cho vùng bụng.
许多职业女性怀孕后会购买西装款式的孕妇服。
Nhiều phụ nữ công sở sau khi mang thai sẽ chọn mua trang phục bầu kiểu dáng giả vest.
这家母婴品牌专门提供纯天然有机棉制作的孕妇服。
Thương hiệu mẹ và bé này chuyên cung cấp các trang phục bầu làm bằng chất liệu cotton hữu cơ hoàn toàn tự nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây