自动柜员机
—
Phân tích từ 自动柜员机
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cây ATM
Ví dụ (3)
他在路边的自动柜员机取了五百元现金。
Anh ấy đã rút 500 tệ tiền mặt tại một cây ATM bên đường.
自动柜员机发生故障吞卡时,请拨打客服电话。
Khi cây ATM xảy ra sự cố nuốt thẻ, vui lòng gọi điện thoại đến đường dây nóng chăm sóc khách hàng.
这家银行的自动柜员机也支持无卡存折业务。
Máy ATM của ngân hàng này cũng hỗ trợ nghiệp vụ nộp tiền không cần thẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây