增值税
—
Phân tích từ 增值税
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuế giá trị gia tăng VAT
Ví dụ (3)
商家开具的发票上已经包含了百分之十三的增值税。
Hoá đơn do doanh nghiệp xuất ra đã bao gồm 13% thuế giá trị gia tăng (VAT).
部分农产品在销售环节可以享受增值税减免政策。
Một số mặt hàng nông sản có thể được hưởng chính sách miễn giảm thuế VAT ở khâu bán hàng.
增值税进项税额可以抵扣销项税额。
Thuế VAT đầu vào có thể dùng để khấu trừ cho thuế VAT đầu ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây