财政赤字
—
Phân tích từ 财政赤字
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thâm hụt ngân sách
Ví dụ (3)
持续的财政赤字可能导致严重的通货膨胀。
Thâm hụt ngân sách kéo dài có thể dẫn tới lạm phát nghiêm trọng.
政府通过发行特别国债来弥补今年的财政赤字。
Chính phủ bù đắp thâm hụt ngân sách năm nay bằng cách phát hành trái phiếu chính phủ đặc biệt.
缩减公共开支是控制财政赤字的有效手段。
Cắt giảm chi tiêu công là biện pháp hữu hiệu để kiểm soát thâm hụt ngân sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây