抵税
—
Gợi nhớ
Từ "抵税" (dǐshuì) mang nghĩa "Khấu trừ thuế", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抵税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khấu trừ thuế
Ví dụ (3)
赡养老人和子女教育支出可以申请个人所得税抵税。
Chi phí phụng dưỡng người già và nuôi dạy con cái có thể đăng ký để khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
Expenses for supporting elderly parents and children's education can be claimed as individual income tax deductions.
公司的研发费用支出可以用于抵税。
Chi phí chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của công ty có thể dùng để khấu trừ thuế.
The company's research and development expenditures can be used for tax deductions.
这张增值税专用发票可以用来为我们抵税。
Hoá đơn VAT chuyên dụng này có thể dùng để khấu trừ thuế cho chúng ta.
This special value-added tax invoice can be used for our tax deduction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây