Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抵税
dǐshuì
Khấu trừ thuế
Hán việt: để thuế
—

Gợi nhớ

Từ "抵税" (dǐshuì) mang nghĩa "Khấu trừ thuế", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).

Thành phần cấu tạo

抵税
dǐshuì
Khấu trừ thuế
抵
dǐ • để
Chống lại
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
税
shuì • thuế
Thuế
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Khấu trừ thuế
Ví dụ (3)
shànyǎng赡养lǎorén老人hé和zǐnǚ子女jiàoyù教育zhīchū支出kěyǐ可以shēnqǐng申请gèrénsuǒdéshuì个人所得税dǐshuì抵税。
Chi phí phụng dưỡng người già và nuôi dạy con cái có thể đăng ký để khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
Expenses for supporting elderly parents and children's education can be claimed as individual income tax deductions.
gōngsī公司de的yánfā研发fèiyòng费用zhīchū支出kěyǐ可以yòngyú用于dǐshuì抵税。
Chi phí chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của công ty có thể dùng để khấu trừ thuế.
The company's research and development expenditures can be used for tax deductions.
zhè这zhāng张zēngzhíshuì增值税zhuānyòng专用fāpiào发票kěyǐ可以yònglái用来wèi为wǒmen我们dǐshuì抵税。
Hoá đơn VAT chuyên dụng này có thể dùng để khấu trừ thuế cho chúng ta.
This special value-added tax invoice can be used for our tax deduction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây