基准利率
—
Phân tích từ 基准利率
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lãi suất cơ bản
Ví dụ (3)
央行宣布上调基准利率以抑制通货膨胀。
Ngân hàng trung ương công bố tăng lãi suất cơ bản nhằm kìm hãm lạm phát.
商业银行的存贷款利率都是在基准利率基础上浮动的。
Lãi suất huy động và cho vay của ngân hàng thương mại đều biến động dựa trên mức lãi suất cơ bản.
基准利率下调通常会刺激股市和房地产market。
Việc giảm lãi suất cơ bản thường sẽ kích thích thị trường chứng khoán và bất động sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây