财政政策
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách tài khóa
Ví dụ (3)
政府采取积极的财政政策,加大基础设施建设投入。
Chính phủ áp dụng chính sách tài khóa tích cực, tăng cường đầu tư vào xây dựng cơ sở hạ tầng.
减税降费是当前财政政策支持中小企业发展的重要举措。
Giảm thuế và phí là biện pháp quan trọng của chính sách tài khóa hiện tại nhằm hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
财政政策需要与货币政策协同配合才能发挥最大效果。
Chính sách tài khóa cần phải phối hợp nhịp nhàng với chính sách tiền tệ để phát huy hiệu quả tối đa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây