跌停板
—
Phân tích từ 跌停板
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giảm kịch sàn (Limit down)
Ví dụ (3)
由于业绩爆雷,该股一开盘便直接跌停板。
Do kết quả kinh doanh bết bát bất ngờ, cổ phiếu này vừa mở cửa đã giảm kịch sàn ngay lập tức.
许多投资者在跌停板上排队挂单,但无法成交。
Nhiều nhà đầu tư xếp hàng đặt lệnh ở mức giá kịch sàn nhưng không thể khớp lệnh thành công.
恐慌情绪蔓延导致多只权重股触及跌停板。
Tâm lý hoảng loạn lan rộng khiến nhiều cổ phiếu vốn hóa lớn giảm chạm sàn kịch biên độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây