涨停板
—
Gợi nhớ
Từ "涨停板" (zhǎngtíngbǎn) mang nghĩa "Tăng kịch trần (Limit up)", kết hợp bởi 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 涨停板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tăng kịch trần (Limit up)
Ví dụ (3)
开盘不到十分钟,这只热门股票就迅速封死了涨停板。
Mở cửa chưa đầy 10 phút, cổ phiếu hot này đã nhanh chóng tăng kịch trần và trắng bên bán.
Less than ten minutes after the opening bell, this hot stock quickly hit its daily upper price limit and stayed locked there.
涨停板制度是为了防止市场过度投机和剧烈波动。
Chế độ giới hạn tăng kịch trần là để ngăn ngừa đầu cơ quá mức và biến động dữ dội trên thị trường.
The daily upper price limit system is designed to prevent excessive speculation and violent market swings.
连拉三个涨停板后,该公司发布了风险提示公告。
Sau khi tăng kịch trần liên tiếp 3 phiên, công ty này đã phát hành thông báo cảnh báo rủi ro.
After hitting the upper price limit for three consecutive days, the company issued a risk warning announcement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây