授权人
—
Phân tích từ 授权人
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người phê duyệt / Kiểm soát viên
Ví dụ (3)
大额取现业务超出柜员权限,需要授权人指纹确认。
Nghiệp vụ rút tiền mặt số tiền lớn vượt quá hạn mức của giao dịch viên, cần có vân tay xác nhận của người phê duyệt.
系统提示该笔交易需要主管授权,授权人已来到柜台前。
Hệ thống cảnh báo giao dịch này cần主管 phê duyệt, người phê duyệt (kiểm soát viên) đã đến trước quầy giao dịch.
授权人应对所批准交易的合规性和真实性承担管理责任。
Người phê duyệt phải chịu trách nhiệm quản lý đối với tính tuân thủ và tính chân thực của giao dịch được phê duyệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây