自助终端
—
Gợi nhớ
Từ "自助终端" (zìzhù zhōngduān) mang nghĩa "Thiết bị đầu cuối tự phục vụ", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị đầu cuối tự phục vụ
Ví dụ (3)
营业厅内设有多台自助终端,以便客户快速打印账单明细。
Trong sảnh giao dịch được trang bị nhiều thiết bị đầu cuối tự phục vụ để khách hàng có thể in sao kê chi tiết tài khoản một cách nhanh chóng.
Multiple self-service terminals are set up in the banking hall so customers can quickly print out account statements.
客户可以通过自助终端办理修改密码和更新身份证信息。
Khách hàng có thể thay đổi mật khẩu và cập nhật thông tin thẻ căn cước thông qua thiết bị đầu cuối tự phục vụ.
Customers can change their passwords and update their ID card information through the self-service terminals.
自助终端极大地缓解了柜台的业务压力并缩短了排队时间。
Thiết bị đầu cuối tự phục vụ giảm thiểu đáng kể áp lực công việc tại quầy giao dịch và rút ngắn thời gian xếp hàng.
Self-service terminals have greatly relieved counter workload and shortened waiting times in line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây