备用金
—
Phân tích từ 备用金
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quỹ tiền mặt dự phòng / Tiền tạm ứng
Ví dụ (3)
财务部每月初会给行政处拨付三千元备用金。
Bộ phận tài chính sẽ cấp phát 3,000 NDT quỹ tiền mặt dự phòng cho phòng hành chính vào đầu mỗi tháng.
出差人员需在回公司后一波内报销并归还剩余的备用金。
Nhân viên đi công tác phải làm thủ tục quyết toán và hoàn trả số tiền tạm ứng còn dư trong vòng một tuần sau khi về công ty.
备用金必须专款专用,并做好每笔支出的明细账目。
Quỹ tiền mặt dự phòng phải được sử dụng đúng mục đích và ghi chép chi tiết sổ sách cho từng khoản chi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây