扫码付
—
Gợi nhớ
Từ "扫码付" (sǎomǎ fù) nghĩa là "Thanh toán bằng mã QR (QR Pay)", ghép bởi: 扫 (sǎo): Quét + 码 (mǎ): mã số + 付 (fù): Trả.
Thành phần cấu tạo
扫码付
Thanh toán bằng mã QR (QR Pay)
扌
彐
石
马
亻
寸
Phân tích từ 扫码付
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Thanh toán bằng mã QR (QR Pay)
Ví dụ (3)
扫码付在中国已经非常普及,连路边小摊都贴着收付款条码。
Thanh toán quét mã QR tại Trung Quốc đã cực kỳ phổ biến, ngay cả các quầy hàng vỉa hè cũng dán mã vạch thu chi tiền.
结账时,请打开应用并向收银员展示您的个人扫码付条形码。
Khi thanh toán, vui lòng mở ứng dụng và đưa mã vạch QR Pay cá nhân của bạn cho nhân viên thu ngân xem.
扫码付极大地方便了日常消费,但也需要防范静态二维码被篡改的风险。
Thanh toán quét mã QR đem lại sự tiện lợi cực kỳ lớn cho tiêu dùng hàng ngày, nhưng cũng cần đề phòng rủi ro mã QR tĩnh bị tráo đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây