刷脸支付
—
Phân tích từ 刷脸支付
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)
Ví dụ (3)
超市里的自助结账机普遍支持刷脸支付,出门不用带手机。
Các máy tự thanh toán trong siêu thị đều hỗ trợ thanh toán bằng khuôn mặt, đi ra ngoài không cần mang theo điện thoại.
为了安全起见,开通刷脸支付需要设定单笔及单日的最高限额。
Để đảm bảo an toàn, việc kích hoạt thanh toán bằng khuôn mặt yêu cầu phải thiết lập hạn mức tối đa cho mỗi giao dịch và theo ngày.
刷脸支付技术利用了先进的三维人脸活体检测算法。
Công nghệ thanh toán bằng khuôn mặt sử dụng thuật toán kiểm tra thực thể sống khuôn mặt 3D tiên tiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây