隐蔽工程
—
Phân tích từ 隐蔽工程
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạng mục khuất / Điện nước ngầm
Ví dụ (3)
水电改造属于隐蔽工程,完工后必须进行严格的打压测试。
Cải tạo điện nước thuộc hạng mục ngầm, sau khi hoàn thành bắt buộc phải kiểm tra thử áp lực nghiêm ngặt.
隐蔽工程在封闭前,必须通知监理工程师现场验收并签字。
Hạng mục ngầm trước khi lấp kín/đóng mặt hầm, bắt buộc phải thông báo cho kỹ sư giám sát nghiệm thu tại hiện trường và ký biên bản.
如果隐蔽工程质量不过关,后期维修改造的成本会非常高。
Nếu chất lượng hạng mục ngầm không đạt yêu cầu, chi phí bảo trì sửa chữa sau này sẽ vô cùng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây