置业顾问
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên tư vấn BĐS
Ví dụ (3)
置业顾问详细解答了关于购房资格和贷款利率的政策咨询。
Chuyên viên tư vấn mua nhà đã giải đáp chi tiết các tư vấn chính sách về điều kiện mua nhà và lãi suất vay ngân hàng.
一位专业的置业顾问能够根据客户预算推荐合适的户型方案。
Một chuyên viên tư vấn bất động sản chuyên nghiệp có thể dựa trên ngân sách của khách hàng để giới thiệu phương án căn hộ phù hợp.
购房者在听取置业顾问介绍的同时,也应多方实地考察核实。
Người mua nhà trong lúc lắng nghe chuyên viên tư vấn giới thiệu thì cũng nên tự mình đi khảo sát thực tế nhiều nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây