棚户区
—
Gợi nhớ
Từ "棚户区" (pénghùqū) mang nghĩa "Khu ổ chuột / Khu nhà tạm", kết hợp bởi 棚 (péng - bằng): "Lều" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棚: Ghép nhiều thanh gỗ (木) song song sát cạnh nhau như đôi bạn (朋) để che nắng mưa ngoài đồng, dựng thành cái lều, giàn che (棚). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 棚户区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu ổ chuột / Khu nhà tạm
Ví dụ (3)
旧城改造项目极大地改善了棚户区居民的居住环境。
Dự án cải tạo thành phố cũ đã cải thiện rất lớn môi trường sống của người dân ở khu nhà ổ chuột.
The old city renewal project has greatly improved the living environment of shantytown residents.
这片历史遗留下的棚户区房屋密集,消防隐患十分突出。
Khu nhà tạm lịch sử để lại này nhà cửa san sát, nguy cơ cháy nổ vô cùng nghiêm trọng.
Houses in this historical shantytown are densely packed, posing severe fire safety hazards.
政府出资推动棚户区改造,让千百户家庭搬进了明亮的楼房。
Chính phủ chi ngân sách thúc đẩy cải tạo khu nhà tạm, giúp hàng ngàn hộ gia đình chuyển vào ở trong các căn hộ khang trang tươi sáng.
The government funded the shantytown redevelopment, enabling thousands of families to move into bright apartment buildings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây