防火门
—
Phân tích từ 防火门
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa chống cháy
Ví dụ (3)
高层建筑安全通道的防火门在平时必须保持关闭常闭状态。
Cửa chống cháy tại lối thoát nạn của nhà cao tầng bình thường bắt buộc phải giữ trạng thái đóng thường trực.
这些钢质防火门都经过了严格的耐火极限时间和密封安全测试。
Những chiếc cửa chống cháy bằng thép này đều qua kiểm định nghiêm ngặt về thời gian giới hạn chịu lửa và độ bịt kín an toàn.
防火门上必须配备合格的闭门器和防烟条等配件配件。
Trên cửa chống cháy bắt buộc phải trang bị tay co thủy lực (thiết bị tự đóng) và gioăng ngăn khói đạt chuẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây