隔音墙
—
Gợi nhớ
Từ "隔音墙" (géyīnqiáng) mang nghĩa "Tường cách âm", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 音 (yīn - âm): "âm" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隔音墙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tường cách âm
Ví dụ (3)
会议室和影音室的四周都砌筑了高效的隔音墙。
Xung quanh phòng họp và phòng âm thanh đều xây dựng hệ thống tường cách âm hiệu quả cao.
High-efficiency soundproof walls were built around the conference room and the audiovisual room.
使用轻钢龙骨填充岩棉可以构建轻质的室内隔音墙。
Sử dụng khung xương thép nhẹ nhét bông khoáng có thể cấu tạo nên tường cách âm nội thất trọng lượng nhẹ.
Lightweight indoor soundproof walls can be constructed using light steel studs filled with rock wool.
公路两侧安装了吸音隔音墙,以减少交通噪音对居民住宅的干扰。
Hai bên đường cao tốc đã lắp đặt tường cách âm hút âm để giảm thiểu tiếng ồn giao thông ảnh hưởng đến nhà dân.
Sound-absorbing noise barriers were installed on both sides of the highway to reduce traffic noise disturbance to nearby residences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây