消防栓
—
Phân tích từ 消防栓
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trụ nước chữa cháy / Vòi chữa cháy
Ví dụ (3)
住宅走廊的室内消防栓箱内配有水带、水枪和快速接头阀门。
Trong hộp chữa cháy trong nhà dọc hành lang chung cư có trang bị cuộn vòi, lăng phun và van khớp nối nhanh.
市政道路旁的红色室外消防栓是消防车补水的重要供水源水设施。
Trụ nước chữa cháy ngoài trời màu đỏ bên đường đô thị là thiết bị cấp nước quan trọng để xe cứu hỏa lấy nước.
物业保安必须定期点检消防栓,确保水压正常及配件配件无缺损。
Bảo vệ tòa nhà phải kiểm tra định kỳ các tủ chữa cháy, đảm bảo áp lực nước bình thường và phụ kiện không bị hư hại thất thoát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây