搅拌车
—
Phân tích từ 搅拌车
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe bồn trộn bê tông
Ví dụ (3)
工地上几台混凝土搅拌车正在排队等待卸料。
Trên công trường có vài chiếc xe bồn trộn bê tông đang xếp hàng chờ đổ liệu.
搅拌车在运输过程中必须保持滚筒旋转以防混凝土凝固。
Xe bồn trộn trong quá trình vận chuyển bắt buộc phải giữ bồn xoay để tránh bê tông bị đông kết.
大型搅拌车的容积通常在八到十二立方米左右。
Dung tích của xe bồn trộn cỡ lớn thông thường rơi vào khoảng từ 8 đến 12 mét khối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây