地漏芯
—
Phân tích từ 地漏芯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ruột thoát sàn / Lõi ngăn mùi
Ví dụ (3)
淋浴间地漏下水变慢,可能是地漏芯里面缠绕了太多头发和杂物杂物。
Thoát sàn phòng tắm xả nước chậm, có thể là do bên trong lõi thoát sàn đã bị bám quá nhiều tóc và rác bẩn.
这种硅胶自闭式地漏芯防臭效果好,水流过去后会自动闭合防臭味味。
Loại lõi thoát sàn silicon tự đóng này có hiệu quả ngăn mùi rất tốt, sau khi nước chảy qua sẽ tự động đóng kín để ngăn mùi hôi.
深水封式地漏芯适合安装在经常排水的区域,能有效防臭隔绝飞虫虫子。
Lõi thoát sàn kiểu bẫy nước sâu thích hợp lắp đặt ở những khu vực thường xuyên thoát nước, có thể chống mùi hôi và ngăn côn trùng bay lên hiệu quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây