石膏线
—
Gợi nhớ
Từ "石膏线" (shígāoxiàn) mang nghĩa "Phào chỉ thạch cao", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 膏 (gāo - cao): "Cao" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 石膏线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phào chỉ thạch cao
Ví dụ (3)
美式风格装修中,经常在天花板四周安装精致的石膏线进行修饰。
Trong trang trí nội thất phong cách Mỹ, người ta thường lắp đặt phào chỉ thạch cao tinh xảo xung quanh trần nhà để tô điểm.
In American-style interior decoration, exquisite gypsum cornice molding is often installed around the perimeter of the ceiling for embellishment.
石膏线拼接处要用石膏粉加胶水调匀,打磨平整后再刷乳胶漆。
Mối nối phào chỉ thạch cao cần dùng bột thạch cao pha keo trét đều, sau khi chà nhám nhẵn nhụi mới sơn phủ sơn nước.
The joints of the gypsum molding should be filled with a well-mixed paste of gypsum powder and glue, sanded smooth, and then painted with latex paint.
受潮会导致石膏线发生粉化、变形甚至开裂脱落,必须做好防水。
Bị ẩm ướt sẽ khiến phào thạch cao xảy ra hiện tượng bở bột, biến dạng thậm chí nứt gãy rơi rụng, bắt buộc phải làm tốt khâu chống thấm.
Moisture exposure can cause gypsum molding to chalk, deform, or even crack and fall off, so proper waterproofing must be done.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây