购房者
—
Phân tích từ 购房者
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người mua nhà
Ví dụ (3)
降低首付比例和贷款利率,能有效减轻购房者的资金压力负担。
Giảm tỷ lệ trả trước và lãi suất vay có thể giảm bớt gánh nặng áp lực tài chính cho người mua nhà một cách hiệu quả.
购房者在交房验房时,最好聘请专业的验房师协助排查房屋质量缺陷质量。
Người mua nhà khi nghiệm thu nhận bàn giao nhà, tốt nhất nên thuê thợ nghiệm thu nhà chuyên nghiệp hỗ trợ rà soát lỗi chất lượng công trình.
开发商应当向购房者公示项目预售许可资质,保障购房者权益不受侵害。
Chủ đầu tư cần công bố công khai chứng nhận cấp phép bán nhà hình thành trong tương lai cho người mua để đảm bảo quyền lợi của người mua không bị xâm phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây