监理单位
—
Phân tích từ 监理单位
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn vị giám sát thi công
Ví dụ (3)
监理单位有权要求停工整改质量不合格的工程。
Đơn vị giám sát có quyền yêu cầu dừng thi công để khắc phục công trình chất lượng không đạt yêu cầu.
施工材料进场前,必须向监理单位报验。
Trước khi đưa vật liệu thi công vào công trường, bắt buộc phải trình đơn vị giám sát kiểm tra, nghiệm thu.
监理单位在施工现场发挥着至关重要的监督作用。
Đơn vị giám sát phát huy vai trò giám sát vô cùng quan trọng tại công trường thi công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây