临床试验
—
Phân tích từ 临床试验
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ (3)
该抗癌新药已进入第三期临床试验阶段。
Loại thuốc chống ung thư mới này đã tiến vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng pha ba.
临床试验必须在获得患者知情同意后才能开展。
Thử nghiệm lâm sàng bắt buộc phải được tiến hành sau khi có được sự đồng ý tự nguyện bằng văn bản của bệnh nhân.
临床试验的数据对于新药审批至关重要。
Số liệu của thử nghiệm lâm sàng có ý nghĩa quyết định đối với việc phê duyệt thuốc mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây