生理盐水
—
Phân tích từ 生理盐水
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước muối sinh lý
Ví dụ (3)
医生用生理盐水为病人清洗了擦伤的伤口。
Bác sĩ dùng nước muối sinh lý để rửa sạch vết thương trầy xước cho bệnh nhân.
输液时,通常使用生理盐水作为药物的稀释介质。
Khi truyền dịch, thông thường sử dụng nước muối sinh lý làm chất pha loãng thuốc.
医用生理盐水必须保证无菌和无热原。
Nước muối sinh lý dùng trong y tế phải được đảm bảo vô trùng và không chứa chất gây sốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây