消毒酒精
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cồn y tế / Sát trùng
Ví dụ (3)
医生用百分之七十五的消毒酒精对注射部位进行局部消毒。
Bác sĩ dùng cồn sát trùng 75% để sát khuẩn cục bộ vùng tiêm.
存放大量消毒酒精的场所必须严禁烟火以防火灾。
Địa điểm lưu trữ lượng lớn cồn sát trùng bắt buộc phải nghiêm cấm lửa để phòng tránh hỏa hoạn.
消毒酒精不能直接涂抹在深层或大面积创伤伤口上。
Cồn sát trùng không được bôi trực tiếp lên các vết thương hở sâu hoặc diện tích lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây