胶囊剂
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc dạng viên nang
Ví dụ (3)
医生建议我饭后服用这种胶囊剂。
Bác sĩ khuyên tôi nên uống loại thuốc viên nang này sau bữa ăn.
这种胶囊剂容易吞咽,且能掩盖药物的苦味。
Loại thuốc viên nang này dễ nuốt và có thể che giấu vị đắng của thuốc.
药物胶囊剂应存放在阴凉干燥处,避免潮湿。
Thuốc dạng viên nang nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây