压舌板
—
Phân tích từ 压舌板
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Que đè lưỡi
Ví dụ (3)
医生用一次性木质压舌板轻压患者的舌头以检查扁桃体。
Bác sĩ dùng que đè lưỡi bằng gỗ dùng một lần đè nhẹ lưỡi bệnh nhân để khám amidan.
检查完后,压舌板必须作为医疗废物立即丢弃。
Sau khi khám xong, que đè lưỡi phải được vứt bỏ ngay như rác thải y tế.
金属压舌板在使用前必须经过高温高压灭菌。
Que đè lưỡi bằng kim loại phải trải qua tiệt trùng nhiệt độ cao áp suất cao trước khi sử dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây