医用棉签
—
Gợi nhớ
Từ "医用棉签" (yīyòng miánqiān) nghĩa là "Tăm bông y tế", ghép bởi: 医 (yī): Bác sĩ + 用 (yòng): dùng + 棉 (mián): bông + 签 (qiān): ký.
Thành phần cấu tạo
医用棉签
Tăm bông y tế
匚
矢
用
木
帛
⺮
Phân tích từ 医用棉签
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tăm bông y tế
Ví dụ (3)
护士用医用棉签蘸取碘伏给伤口周围的皮肤消毒。
Y tá dùng tăm bông y tế thấm cồn iod để sát trùng da xung quanh vết thương.
医用棉签是一次性无菌制品,开封后应尽快用完。
Tăm bông y tế là sản phẩm vô trùng dùng một lần, sau khi mở bao bì nên dùng hết càng sớm càng tốt.
请使用干净的医用棉签清理耳道外侧的分泌物。
Vui lòng dùng tăm bông y tế sạch để lau dịch tiết ở phía ngoài ống tai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây