锐器盒
—
Phân tích từ 锐器盒
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp đựng kim tiêm đã sử dụng / Vật sắc nhọn
Ví dụ (3)
护士拔出针头后,立即将其放入黄色的锐器盒中。
Sau khi rút kim tiêm, y tá lập tức bỏ nó vào hộp đựng vật sắc nhọn màu vàng.
锐器盒装满五分之四时,必须封闭并进行安全处理。
Khi hộp đựng vật sắc nhọn đầy 4/5, bắt buộc phải đóng nắp và đem xử lý an toàn.
使用防穿刺的塑料制成锐器盒,以防针刺伤事故。
Hộp đựng vật sắc nhọn được làm bằng nhựa chống đâm thủng để phòng ngừa tai nạn kim đâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây