患者权益
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyền lợi của bệnh nhân
Ví dụ (3)
医疗机构有义务保障患者权益,保护其隐私不被泄露。
Tổ chức y tế có nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân, bảo mật thông tin riêng tư của họ không bị rò rỉ.
医院设立了投诉箱,作为保障患者权益的监督渠道。
Bệnh viện đã thiết lập hòm thư góp ý làm kênh giám sát nhằm đảm bảo quyền lợi cho bệnh nhân.
了解患者权益有助于病人在诊疗过程中做出正确决策。
Hiểu rõ quyền lợi của bệnh nhân giúp người bệnh đưa ra quyết định đúng đắn trong quá trình điều trị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây