不良反应
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tác dụng phụ / Phản ứng có hại
Ví dụ (3)
服用该药后如出现恶心、头晕等不良反应,请立即停药就医。
Sau khi uống thuốc này nếu xuất hiện các phản ứng phụ như buồn nôn, chóng mặt, vui lòng ngừng thuốc ngay và đi khám.
药品说明书上详细列出了该药可能引起的各种不良反应。
Trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc có liệt kê chi tiết các phản ứng phụ có hại có thể xảy ra của loại thuốc đó.
严重的药物不良反应必须及时向国家不良反应监测中心报告。
Các phản ứng phụ có hại nghiêm trọng của thuốc bắt buộc phải báo cáo kịp thời lên trung tâm giám sát phản ứng có hại quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây