挂号窗口
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy làm thủ tục đăng ký khám
Ví dụ (3)
早上七点,挂号窗口前就已经排起了长队。
7 giờ sáng, trước quầy đăng ký khám bệnh đã xếp thành một hàng dài.
您可以在自助机挂号,也可以去人工挂号窗口。
Quý khách có thể đăng ký khám tại máy tự động hoặc đến quầy đăng ký khám trực tiếp.
挂号窗口的护士指导患者填写病历卡。
Y tá tại quầy đăng ký khám hướng dẫn bệnh nhân điền thông tin vào sổ khám bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây