Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阴凉干燥
yīnliáng gānzào
Khô ráo thoáng mát
Hán việt: âm lương can táo
—

Gợi nhớ

Từ "阴凉干燥" (yīnliáng gānzào) mang nghĩa "Khô ráo thoáng mát", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 燥 (zào - táo): "Khô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 燥: Ngọn lửa (火) hồng sấy khô cành cây có bầy chim ríu rít (喿) khiến không khí trở nên khô ráo, hanh khô (燥).

Thành phần cấu tạo

阴凉干燥
yīnliáng gānzào
Khô ráo thoáng mát
阴
yīn • âm
Âm u
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
凉
liáng • lương
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
燥
zào • táo
Khô
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
喿
Tháo
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Khô ráo thoáng mát
Ví dụ (3)
dàduōshù大多数zhōngyào中药yǐn饮piàn片xūyào需要zài在yīnliáng阴凉gānzào干燥de的huánjìng环境xià下mìfēng密封bǎocún保存。
Hầu hết dược liệu Đông y đã chế biến cần được bảo quản kín trong môi trường khô ráo thoáng mát.
Most prepared traditional Chinese medicine slices need to be sealed and stored in a cool, dry environment.
gāi该kàngshēngsù抗生素piànjì片剂yìng应cúnfàng存放zài在yīnliáng阴凉gānzào干燥chù处,bìmiǎn避免cháoshī潮湿。
Thuốc kháng sinh dạng viên này nên được bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh ẩm ướt.
These antibiotic tablets should be stored in a cool, dry place away from moisture.
bǎochí保持yào药guì柜yīnliáng阴凉gānzào干燥kěyǐ可以yáncháng延长yàopǐn药品de的bǎozhìqī保质期。
Giữ cho tủ thuốc khô ráo thoáng mát có thể kéo dài hạn sử dụng của thuốc.
Keeping the medicine cabinet cool and dry can extend the shelf life of medications.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây