实验室检验
—
Phân tích từ 实验室检验
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xét nghiệm phòng lab
Ví dụ (3)
实验室检验结果排除了患者受到病毒感染的可能性。
Kết quả xét nghiệm phòng lab đã loại trừ khả năng bệnh nhân bị nhiễm vi-rút.
诊断慢性疾病通常需要配合多项实验室检验。
Chẩn đoán bệnh mãn tính thông thường cần phối hợp với nhiều hạng mục xét nghiệm phòng lab.
护士采集血样后,会立刻送往实验室检验。
Sau khi lấy mẫu máu, điều dưỡng sẽ gửi ngay đến phòng lab để xét nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây