影像学诊断
—
Phân tích từ 影像学诊断
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chẩn đoán hình ảnh
Ví dụ (3)
影像学诊断提示患者右肺有阴影,建议做进一步CT检查。
Chẩn đoán hình ảnh cho thấy phổi phải của bệnh nhân có bóng mờ, khuyên nên làm thêm kiểm tra CT.
随着医疗设备的发展,影像学诊断的准确率不断提高。
Cùng với sự phát triển của thiết bị y tế, tỷ lệ chính xác của chẩn đoán hình ảnh không ngừng tăng lên.
医生结合临床症状和影像学诊断,确诊了病因。
Bác sĩ kết hợp các triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để xác định nguyên nhân gây bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây