手指头
—
Phân tích từ 手指头
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngón tay
Ví dụ (3)
他用手指头指着地图上的一个小镇。
Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào một thị trấn nhỏ trên bản đồ.
妹妹的手指头长得很漂亮。
Ngón tay của em gái trông rất đẹp.
切菜的时候要小心,别切到手指头。
Khi thái rau phải cẩn thận, đừng cắt trúng ngón tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây