飞机场
—
Gợi nhớ
Từ "飞机场" (fēijīchǎng) mang nghĩa "sân bay", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飞机场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sân bay
Ví dụ (3)
爸爸开车载装我去飞机场接朋友。
Bố lái xe đưa tôi đến sân bay đón bạn.
Dad drove me to the airport to pick up a friend.
这座城市的飞机场非常大而且现代化。
Sân bay của thành phố này rất lớn và hiện đại.
This city's airport is very large and modern.
我们的飞机下午两点到达飞机场。
Máy bay của chúng tôi sẽ đến sân bay vào lúc hai giờ chiều.
Our plane arrives at the airport at two o'clock in the afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây